snail darter
Định nghĩa
Danh từ: - Cá bống ăn ốc: "snail darter" là một loài cá nhỏ thuộc họ cá vược, sống chủ yếu ở sông Tennessee (Hoa Kỳ), có tập tính ăn ốc. Loài cá này từng gây tranh cãi lớn về môi trường vào thập niên 1970 do dự án xây đập Tellico.
Ví dụ sử dụng
- (Cá bống ăn ốc là một loài cá nhỏ ăn ốc.)
- (Các nhà hoạt động môi trường đã đấu tranh để bảo vệ loài cá bống ăn ốc khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snail darter controversy": cuộc tranh cãi về loài cá bống ăn ốc, thường được nhắc đến trong bối cảnh luật môi trường và phát triển kinh tế.
- The snail darter controversy became a landmark case in environmental law. (Cuộc tranh cãi về cá bống ăn ốc đã trở thành một vụ án điển hình trong luật môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Snail (n): ốc sên, con ốc.
- Darter (n): cá bống (một nhóm cá nước ngọt nhỏ thuộc họ cá vược).
- Snail-eating (adj): ăn ốc, dùng để mô tả tập tính của loài vật.
Từ đồng nghĩa
- Percina tanasi: tên khoa học của loài cá bống ăn ốc.
- Tennessee River darter: cá bống sông Tennessee (tên thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "snail darter moment": khoảnh khắc gây tranh cãi về môi trường, tương tự như cuộc tranh cãi về loài cá bống ăn ốc.
- The factory's pollution caused a snail darter moment for the local community. (Ô nhiễm từ nhà máy đã gây ra một khoảnh khắc tranh cãi về môi trường cho cộng đồng địa phương.)